Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

xe có mái che

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轾 (dạng phồn thể 輊) không có phân tích hội ý hay hình thanh từ Wiktionary. Bộ 車 (xa — xe) xác nhận liên quan đến xe cộ; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trị": xe 車 chúc thấp phần đuôi — 轾 trị là cái thấp hèn, thua kém trong so sánh.

Gương Hán-Việt

trị trong 軒輊 (hiên trị — cao và thấp, hơn kém nhau)

Mở khoá kiến thức

Biết 轾 mở khoá thành ngữ 不分軒輊 (bất phân hiên trị — không phân biệt hơn kém) hay dùng trong văn phong trang trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích cho 輊/轾. Nghĩa là phần thấp phía sau của xe; ẩn dụ cho cái thua kém. Thường dùng trong cặp đối lập với 軒 (hiên) trong thành ngữ 軒輊 (hiên trị — cao thấp, hơn kém). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 二人实力不分轩轾。èr rén shílì bù fēn xuān zhì. thanh 4

    Thực lực hai người không ai hơn ai.

  • 轩轾之分,难以判断。xuān zhì zhī fēn, nányǐ pànduàn. thanh 1

    Sự hơn kém giữa hai bên khó mà phán xét.

  • 这两件作品难分轩轾。zhè liǎng jiàn zuòpǐn nán fēn xuān zhì. thanh 4

    Hai tác phẩm này khó so sánh hơn kém.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 轩 và 轾 là cặp đối lập trong thành ngữ, dễ lẫn lộn

  • bộ thủ của 轾, người mới học hay nhầm bộ và chữ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.