Nghĩa tiếng Việt
xe có mái che
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
轾 (dạng phồn thể 輊) không có phân tích hội ý hay hình thanh từ Wiktionary. Bộ 車 (xa — xe) xác nhận liên quan đến xe cộ; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.
Hán-Việt: trị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trị": xe 車 chúc thấp phần đuôi — 轾 trị là cái thấp hèn, thua kém trong so sánh.
Gương Hán-Việt
trị trong 軒輊 (hiên trị — cao và thấp, hơn kém nhau)
Mở khoá kiến thức
Biết 轾 mở khoá thành ngữ 不分軒輊 (bất phân hiên trị — không phân biệt hơn kém) hay dùng trong văn phong trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích cho 輊/轾. Nghĩa là phần thấp phía sau của xe; ẩn dụ cho cái thua kém. Thường dùng trong cặp đối lập với 軒 (hiên) trong thành ngữ 軒輊 (hiên trị — cao thấp, hơn kém). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 二人实力不分轩轾。
Thực lực hai người không ai hơn ai.
- 轩轾之分,难以判断。
Sự hơn kém giữa hai bên khó mà phán xét.
- 这两件作品难分轩轾。
Hai tác phẩm này khó so sánh hơn kém.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.