Nghĩa tiếng Việt
cai trị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
治 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 台 (Đài, biểu âm). Chữ hình thanh: nghĩa gốc theo Wiktionary là tên một con sông, về sau mượn nghĩa 'trị thuỷ' rồi mở rộng thành 'cai trị, chữa trị'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhì/chữa trị
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trị
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Trị': 氵 (thuỷ, nước) đi với 台 (đài) — đắp đài chặn nước, đó là 'trị thuỷ', nguồn gốc của mọi sự cai 'trị'.
Gương Hán-Việt
'Trị' trong cai trị, trị thuỷ, chính trị, trị an, điều trị, thống trị.
Mở khoá kiến thức
Biết 治 mở khoá 政治 (chính trị), 治疗 (trị liệu), 统治 (thống trị), 治安 (trị an), 防治 (phòng trị), 治理 (trị lý, quản lý).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 治 là chữ hình thanh với 水 (氵) biểu nghĩa nước và 台 biểu âm; ban đầu là tên riêng một con sông. Vì kinh nghiệm trị thuỷ (đắp đê, khơi dòng) là điển hình của việc 'cai quản', nghĩa của 治 mở rộng từ 'trị thuỷ' sang 'cai trị, quản lý, chữa trị' và 'an định'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在医院治病。
Anh ấy đang chữa bệnh ở bệnh viện.
- 我对政治不感兴趣。
Tôi không hứng thú với chính trị.
- 这里的治安很好。
An ninh ở đây rất tốt.
- 这种病很难治疗。
Căn bệnh này rất khó điều trị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.