Nghĩa tiếng Việt
ông; tổ sư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祖 = 礻(Thị, biểu nghĩa: tế lễ, thần linh) + 且 (Thả, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ thị (礻) liên quan đến thờ phụng tổ tiên, 且 cho âm đọc zǔ/tổ. Nghĩa: ông tổ, tổ tiên — người được thờ phụng.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tổ": bàn thờ (礻) và âm thanh tổ (且) — thờ 'tổ tiên', bậc sinh thành dòng họ.
Gương Hán-Việt
'tổ' trong 'tổ quốc' (祖国), 'tổ tiên' (祖先), 'tổ phụ' (祖父: ông nội)
Mở khoá kiến thức
Biết 祖 (tổ) mở khoá: 祖先, 祖国, 祖父, 祖母, 祖传 — nhóm từ về tổ tiên, quê hương.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
祖 là chữ hình thanh (psc): 示 (thị, bàn thờ/thần linh) biểu nghĩa, 且 (thả) biểu âm — là sự chuyên nghĩa hóa từ 且. Bàn thờ (示) cùng với âm (且) tạo thành ý nghĩa 'tổ tiên được thờ phụng'. Chữ 且 vốn có nghĩa độc lập khác, 祖 chuyên dụng cho ý thờ cúng tổ tiên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要尊重祖先的文化。
Chúng ta phải tôn trọng văn hóa của tổ tiên.
- 他非常热爱自己的祖国。
Anh ấy rất yêu tổ quốc của mình.
- 祖父每天早上去公园散步。
Ông nội mỗi sáng đi dạo trong công viên.
- 这道菜是祖传秘方。
Món ăn này là bí quyết truyền từ tổ tiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.