Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Phó từ副词
qiè切

Nghĩa tiếng Việt

cắt, chạm khắc; cần kíp

Âm Hán Việt

thiết

1 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 切 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
刀
Số nét
4 nét

切 = 七 (Thất, biểu âm) + 刀 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh (ls=psc). Hình ảnh: dao cắt — nghĩa gốc 'cắt'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Phó từ副词

Thường dùng làm động từ chỉ hành động cắt thái hoặc tính từ biểu thị sự khẩn cấp, thiết thực.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: cắt

  • /qiē/cắt

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiết": 七 (thất, bảy) + 刀 (đao, dao) — bảy nhát dao cắt sát nhau, nên 切 nghĩa 'cắt, sát, gấp'. Nhớ 一切 (nhất thiết), 亲切 (thân thiết), 切实 (thiết thực).

Gương Hán-Việt

'thiết' trong 'thân thiết', 'thiết thực', 'mật thiết', 'cấp thiết'.

Mở khoá kiến thức

Biết 切 là mở 一切, 亲切, 密切, 迫切, 切实, 切割 — nhóm tính từ và động từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

切 bigseal 1
Đại triện
切 seal 1
Tiểu triện
切 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 切 là chữ hình thanh: 七 (biểu âm) ghép với 刀 (biểu nghĩa: dao). Nghĩa gốc 'cắt, thái' (đọc qiē); phát triển sang nghĩa trừu tượng 'gấp gáp, thân thiết, sát sao' (đọc qiè) — hình ảnh dao áp sát vào vật được dùng để chỉ sự 'sát, gần, thiết tha'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把苹果切成小块。qǐng bǎ píngguǒ qiē chéng xiǎo kuài. thanh 3

    Xin cắt táo thành miếng nhỏ.

  • 他对我很亲切。tā duì wǒ hěn qīnqiè. thanh 1

    Anh ấy rất thân thiện với tôi.

  • 我会照顾好一切。wǒ huì zhàogù hǎo yīqiè. thanh 3

    Tôi sẽ lo liệu tốt mọi thứ.

  • 我们的关系非常密切。wǒmen de guānxi fēicháng mìqiè. thanh 3

    Quan hệ của chúng tôi rất thân thiết.

  • 请qǐng thanh 3帮bāng thanh 1我wǒ thanh 3把bǎ thanh 3这zhè thanh 4块kuài thanh 4蛋dàn thanh 4糕gāo thanh 1切qiē thanh 1成chéng thanh 2八bā thanh 1等děng thanh 3份fèn. thanh 4。

    Xin hãy giúp tôi cắt miếng bánh ngọt này thành tám phần bằng nhau.

  • 妈mā thanh 1妈ma thanh 5在zài thanh 4厨chú thanh 2房fáng thanh 2里lǐ thanh 3切qiē thanh 1洋yáng thanh 2葱cōng, thanh 1,辣là thanh 4得de thanh 5直zhí thanh 2流liú thanh 2眼yǎn thanh 3泪lèi. thanh 4。

    Mẹ đang thái hành tây trong bếp, cay đến mức chảy nước mắt.

  • 厨chú thanh 2师shī thanh 1把bǎ thanh 3肉ròu thanh 4切qiē thanh 1得de thanh 5很hěn thanh 3薄báo, thanh 2,以yǐ thanh 3便biàn thanh 4容róng thanh 2易yì thanh 4入rù thanh 4味wèi. thanh 4。

    Đầu bếp thái thịt rất mỏng để dễ thấm gia vị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 七

    là phần âm của 切, dễ nhầm khi thiếu bộ 刀

  • 功

    cấu trúc trái-phải gần giống, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.