Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để miêu tả trạng thái tức giận tột cùng của nhân vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giảo nha thiết xỉ
Từng chữ
- 咬giảocắn vào xương
- 牙nhacái răng; ngà voi
- 切thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
- 齿xỉrăng; tuổi tác
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 提起那个骗子,大家都恨得咬牙切齿。
Nhắc đến kẻ lừa đảo đó, ai nấy đều hận đến nghiến răng nghiến lợi.
- 他咬牙切齿地发誓,一定要报这个仇。
Anh ta nghiến răng nghiến lợi thề rằng nhất định phải báo mối thù này.
- 看到家园被毁,灾民们无不咬牙切齿。
Nhìn thấy quê hương bị tàn phá, những người dân vùng thiên tai ai nấy đều nghiến răng căm phẫn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.