Từ vựng tiếng Trung
yǎo*yá
qiè*chǐ

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 咬牙切齿

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bộ: (răng)

4 nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bộ: 齿 (răng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这个咬牙切齿很好。Zhège 咬牙切齿 hěn hǎo. thanh 4

    咬牙切齿 này rất tốt.

  • 我很喜欢咬牙切齿。Wǒ hěn xǐhuān 咬牙切齿. thanh 3

    Tôi rất thích 咬牙切齿.

  • 你知道咬牙切齿吗?Nǐ zhīdào 咬牙切齿 ma? thanh 3

    Bạn biết 咬牙切齿 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.