Từ vựng tiếng Trung
pò*qiè

Nghĩa tiếng Việt

cấp bách, gấp gáp, cấp thiết

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Phô thiết (Pòqiè) thường đi với: 需要 (cần), 问题 (vấn đề), 希望 (hy vọng). Tương đồng với tiếng Việt: "cấp thiết, gấp gáp, cấp bách". Dùng miêu tả thời gian/hoàn cảnh cần xử lý ngay.

Câu ví dụ

  • 目前解决这个问题很迫切。Mùqián jiějué zhège wèntí hěn pòqiè. thanh 4

    Hiện nay việc giải quyết vấn đề này rất cấp bách.

  • 他迫切地希望见到家人。Tā pòqiè de xīwàng jiàndào jiārén. thanh 1

    Anh ấy khao khát được gặp gia một cách cấp bách.

Kết hợp thường gặp

  • 迫切需要pòqiè xūyào thanh 4

    cần thiết gấp

  • 时间紧迫shíjiān jǐnpò thanh 2

    thời gian gấp rút

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.