Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa深切 thường dùng với các danh từ cảm xúc: 哀悼, 关心, 体会, 感受. Hàm ý tích cực — sâu và chân thành.
Câu ví dụ
- 他对逝者表示了深切的哀悼。
Anh ấy bày tỏ lòng thương tiếc sâu sắc đối với người đã khuất.
- 她深切地感受到了父母的爱。
Cô ấy cảm nhận sâu sắc tình yêu thương của cha mẹ.
- 他深切地关心着每一位学生。
Thầy ấy quan tâm thiết tha từng học sinh.
- 经历了那场事故,他对生命有了深切的体会。
Sau trải qua tai nạn đó, anh ấy có cảm nhận sâu sắc về cuộc sống.
Kết hợp thường gặp
- 深切哀悼
thương tiếc sâu sắc
- 深切关怀
quan tâm thiết tha
- 深切体会
thấm thía sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.