Từ vựng tiếng Trung
biàn便

Nghĩa tiếng Việt

thuận lợi, thuận tiện; ỉa, đái; phân, nước giải; liền, bèn, làm ngay

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

便 = 亻 (Nhân: người) + 更 (Canh: đổi); chữ hội ý — người đổi tư thế cho thoải mái, từ đó có nghĩa 'thuận tiện, dễ dàng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /biàn/tiện lợi

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiện": một người (亻) đổi (更) tư thế cho thoải mái — đổi xong là thấy 'tiện', nên 便 mang nghĩa 'tiện lợi, dễ dàng'.

Gương Hán-Việt

"tiện" trong "tiện lợi", "thuận tiện", "phương tiện", "tuỳ tiện".

Mở khoá kiến thức

Nắm 便 mở khoá: 方便 (tiện lợi), 随便 (tuỳ tiện), 顺便 (tiện thể), 便宜 (rẻ — đọc 'pián').

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

便 bronze 1
Kim văn
便 bigseal 1
Đại triện
便 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary và Thuyết Văn, 便 là hợp thể hội ý của 人 (người) và 更 (thay đổi) — chỉ việc người đổi tư thế cho dễ chịu, nên có nghĩa 'thuận tiện'. Có thuyết khác cho rằng 便 vốn là dạng gốc của 鞭 'roi' (gồm 人 + 𠓥 'roi') như trong văn kim, sau bị mượn dùng cho nghĩa 'tiện'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里坐地铁很方便。zhèlǐ zuò dìtiě hěn fāngbiàn. thanh 4

    Ở đây đi tàu điện ngầm rất tiện.

  • 你随便坐。nǐ suíbiàn zuò. thanh 3

    Bạn cứ tự nhiên ngồi.

  • 顺便帮我买杯咖啡。shùnbiàn bāng wǒ mǎi bēi kāfēi. thanh 4

    Tiện thể mua giúp tôi cốc cà phê.

  • 这家店的菜很便宜。zhè jiā diàn de cài hěn piányi. thanh 4

    Quán này đồ ăn rất rẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 使

    cùng có bộ 亻, tự dạng tương tự, dễ viết nhầm phần bên phải.

  • phần phải của 便 chính là 更, dễ viết thiếu bộ 亻.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.