Nghĩa tiếng Việt
thuận lợi, thuận tiện; ỉa, đái; phân, nước giải; liền, bèn, làm ngay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
便 = 亻 (Nhân: người) + 更 (Canh: đổi); chữ hội ý — người đổi tư thế cho thoải mái, từ đó có nghĩa 'thuận tiện, dễ dàng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /biàn/tiện lợi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiện": một người (亻) đổi (更) tư thế cho thoải mái — đổi xong là thấy 'tiện', nên 便 mang nghĩa 'tiện lợi, dễ dàng'.
Gương Hán-Việt
"tiện" trong "tiện lợi", "thuận tiện", "phương tiện", "tuỳ tiện".
Mở khoá kiến thức
Nắm 便 mở khoá: 方便 (tiện lợi), 随便 (tuỳ tiện), 顺便 (tiện thể), 便宜 (rẻ — đọc 'pián').
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary và Thuyết Văn, 便 là hợp thể hội ý của 人 (người) và 更 (thay đổi) — chỉ việc người đổi tư thế cho dễ chịu, nên có nghĩa 'thuận tiện'. Có thuyết khác cho rằng 便 vốn là dạng gốc của 鞭 'roi' (gồm 人 + 𠓥 'roi') như trong văn kim, sau bị mượn dùng cho nghĩa 'tiện'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这里坐地铁很方便。
Ở đây đi tàu điện ngầm rất tiện.
- 你随便坐。
Bạn cứ tự nhiên ngồi.
- 顺便帮我买杯咖啡。
Tiện thể mua giúp tôi cốc cà phê.
- 这家店的菜很便宜。
Quán này đồ ăn rất rẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.