Từ vựng tiếng Trung
bù*biàn

Nghĩa tiếng Việt

bất tiện — gây phiền toái, không thuận tiện; không tiện nói/làm (lịch sự từ chối)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

不便 có hai dùng: (1) thực tế — không thuận tiện; (2) lịch sự — 不便透露 (không tiện tiết lộ), dùng để từ chối một cách nhã nhặn. Công thức xin lỗi thông dụng: 给您带来不便,请多包涵.

Câu ví dụ

  • 给您带来不便,非常抱歉。Gěi nín dàilái bùbiàn, fēicháng bàoqiàn. thanh 3

    Xin lỗi vì đã gây bất tiện cho quý khách.

  • 交通不便是这个地区发展的障碍。Jiāotōng bùbiàn shì zhège dìqū fāzhǎn de zhàng'ài. thanh 1

    Giao thông bất tiện là trở ngại cho sự phát triển của khu vực này.

  • 这件事不便公开讨论。Zhè jiàn shì bùbiàn gōngkāi tǎolùn. thanh 4

    Việc này không tiện thảo luận công khai.

  • 腿伤导致他行动不便。Tuǐ shāng dǎozhì tā xíngdòng bùbiàn. thanh 3

    Chấn thương chân khiến anh ấy đi lại bất tiện.

Kết hợp thường gặp

  • 造成不便zàochéng bùbiàn thanh 4

    gây ra bất tiện

  • 行动不便xíngdòng bùbiàn thanh 2

    đi lại khó khăn

  • 多有不便duō yǒu bùbiàn thanh 1

    gây nhiều phiền toái (lịch sự)

  • 交通不便jiāotōng bùbiàn thanh 1

    giao thông bất tiện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.