Từ vựng tiếng Trung
bù*biàn不
便
Nghĩa tiếng Việt
bất tiện
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
便
Bộ: 亻 (người)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '不' có nghĩa là 'không'. Nó được cấu tạo từ nét ngang '一' và nét thẳng đứng.
- Chữ '便' có bộ nhân đứng '亻' biểu thị liên quan đến con người. Phần còn lại là '更', gợi ý sự thuận tiện hoặc dễ dàng.
→ Cả cụm từ '不便' có nghĩa là 'không thuận tiện' hoặc 'bất tiện'.
Từ ghép thông dụng
不便
bất tiện
不安
bất an
不满
bất mãn