Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ hoặc đứng trước động từ khác để biểu thị sự bất tiện khi thực hiện hành động
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất tiện
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 便tiệnthuận lợi, thuận tiện; ỉa, đái; phân, nước giải; liền, bèn, làm ngay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不便 có hai dùng: (1) thực tế — không thuận tiện; (2) lịch sự — 不便透露 (không tiện tiết lộ), dùng để từ chối một cách nhã nhặn. Công thức xin lỗi thông dụng: 给您带来不便,请多包涵.
Câu ví dụ
- 给您带来不便,非常抱歉。
Xin lỗi vì đã gây bất tiện cho quý khách.
- 交通不便是这个地区发展的障碍。
Giao thông bất tiện là trở ngại cho sự phát triển của khu vực này.
- 这件事不便公开讨论。
Việc này không tiện thảo luận công khai.
- 腿伤导致他行动不便。
Chấn thương chân khiến anh ấy đi lại bất tiện.
Kết hợp thường gặp
- 造成不便
gây ra bất tiện
- 行动不便
đi lại khó khăn
- 多有不便
gây nhiều phiền toái (lịch sự)
- 交通不便
giao thông bất tiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.