Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不便 có hai dùng: (1) thực tế — không thuận tiện; (2) lịch sự — 不便透露 (không tiện tiết lộ), dùng để từ chối một cách nhã nhặn. Công thức xin lỗi thông dụng: 给您带来不便,请多包涵.
Câu ví dụ
- 给您带来不便,非常抱歉。
Xin lỗi vì đã gây bất tiện cho quý khách.
- 交通不便是这个地区发展的障碍。
Giao thông bất tiện là trở ngại cho sự phát triển của khu vực này.
- 这件事不便公开讨论。
Việc này không tiện thảo luận công khai.
- 腿伤导致他行动不便。
Chấn thương chân khiến anh ấy đi lại bất tiện.
Kết hợp thường gặp
- 造成不便
gây ra bất tiện
- 行动不便
đi lại khó khăn
- 多有不便
gây nhiều phiền toái (lịch sự)
- 交通不便
giao thông bất tiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.