Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ loại đường đi, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiện đạo
Từng chữ
- 便tiệnthuận lợi, thuận tiện; ỉa, đái; phân, nước giải; liền, bèn, làm ngay
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa便道 có hai nghĩa chính: (1) vỉa hè - đường dành cho người đi bộ bên đường; (2) đường tạm. Trong văn phong trang trọng thay cho 避路 (bìlù - tránh lăng). Phân biệt với 人行道 (rénxíngdào - vỉa hè thông dụng).
Câu ví dụ
- 请走在便道上,不要在马路上走。
Xin đi trên vỉa hè, đừng đi trên đường xe chạy.
- 他在便道上骑自行车,很危险。
Anh ấy đi xe đạp trên vỉa hè, rất nguy hiểm.
- 修路期间,车辆请走便道。
Trong thời gian sửa đường, xe xin đi đường tạm.
- 沿着便道有很多小商店。
Dọc theo vỉa hè có nhiều cửa hàng nhỏ.
Kết hợp thường gặp
- 人行便道
vỉa hè đi bộ
- 临时便道
đường tạm thời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.