Từ vựng tiếng Trung
biàn*dào便

Nghĩa tiếng Việt

vỉa hè; lối tắt; đường tạm (kính ngữ, tránh tránh chữ lăng)

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (đi, đường đi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

便道 có hai nghĩa chính: (1) vỉa hè - đường dành cho người đi bộ bên đường; (2) đường tạm. Trong văn phong trang trọng thay cho 避路 (bìlù - tránh lăng). Phân biệt với 人行道 (rénxíngdào - vỉa hè thông dụng).

Câu ví dụ

  • 请走在便道上,不要在马路上走。Qǐng zǒu zài biàndào shàng, bùyào zài mǎlù shàng zǒu. thanh 3

    Xin đi trên vỉa hè, đừng đi trên đường xe chạy.

  • 他在便道上骑自行车,很危险。Tā zài biàndào shàng qí zìxíngchē, hěn wēixiǎn. thanh 1

    Anh ấy đi xe đạp trên vỉa hè, rất nguy hiểm.

  • 修路期间,车辆请走便道。Xiūlù qījiān, chēliàng qǐng zǒu biàndào. thanh 1

    Trong thời gian sửa đường, xe xin đi đường tạm.

  • 沿着便道有很多小商店。Yánzhe biàndào yǒu hěnduō xiǎo shāngdiàn. thanh 2

    Dọc theo vỉa hè có nhiều cửa hàng nhỏ.

Kết hợp thường gặp

  • 人行便道rénxíng biàndào thanh 2

    vỉa hè đi bộ

  • 临时便道línshí biàndào thanh 2

    đường tạm thời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.