Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa便道 có hai nghĩa chính: (1) vỉa hè - đường dành cho người đi bộ bên đường; (2) đường tạm. Trong văn phong trang trọng thay cho 避路 (bìlù - tránh lăng). Phân biệt với 人行道 (rénxíngdào - vỉa hè thông dụng).
Câu ví dụ
- 请走在便道上,不要在马路上走。
Xin đi trên vỉa hè, đừng đi trên đường xe chạy.
- 他在便道上骑自行车,很危险。
Anh ấy đi xe đạp trên vỉa hè, rất nguy hiểm.
- 修路期间,车辆请走便道。
Trong thời gian sửa đường, xe xin đi đường tạm.
- 沿着便道有很多小商店。
Dọc theo vỉa hè có nhiều cửa hàng nhỏ.
Kết hợp thường gặp
- 人行便道
vỉa hè đi bộ
- 临时便道
đường tạm thời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.