Nghĩa tiếng Việt
tiếc nuối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
惜 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: cảm xúc) + 昔 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). 昔 'xưa' gợi thêm nghĩa 'cảm xúc về quá khứ' — tiếc nuối, trân trọng.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": 忄 (lòng) + 昔 (xưa) — lòng nhớ chuyện xưa, ấy là 'tiếc'; nhớ 可惜 (khả tích = đáng tiếc), 珍惜 (trân tích = trân trọng), 爱惜 (ái tích).
Gương Hán-Việt
'tiếc' (biến âm Nôm); 'tích' trong 'thương tiếc', 'tích lực'
Mở khoá kiến thức
Biết 惜 là mở 可惜, 爱惜, 珍惜, 不惜, 惋惜 — nhóm động từ về cảm xúc HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 惜 là chữ hình thanh: 心 (忄, biểu nghĩa: trái tim) ghép với 昔 (biểu âm). Phần 昔 cũng gợi nghĩa 'quá khứ, kết thúc' — kết hợp với 心 thành cảm xúc 'tiếc nuối quá khứ, hối tiếc về một kết cục'. Từ đó phát triển thành 'tiếc, đáng tiếc, trân trọng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你不来真可惜。
Bạn không đến thì thật đáng tiếc.
- 我们要珍惜时间。
Chúng ta phải trân trọng thời gian.
- 请爱惜公共设施。
Xin trân trọng cơ sở công cộng.
- 她不惜代价帮助朋友。
Cô ấy không tiếc giá nào để giúp bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.