Từ vựng tiếng Trung
wàn*xī

Nghĩa tiếng Việt

tiếc nuối, đáng tiếc

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

12 nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi cảm thấy tiếc nuối về việc gì đó không tốt đã xảy ra.

Câu ví dụ

  • 令人惋惜Lìngrén wǎnxī thanh 4

    Đáng tiếc

  • 对此我感到惋惜Duìcǐ wǒ gǎndào wǎnxī thanh 4

    Tôi thấy việc này đáng tiếc

  • 真是惋惜Zhēnshì wǎnxī thanh 1

    Thật đáng tiếc

  • 惋惜的语气Wǎnxī de yǔqì thanh 3

    Giọng điệu tiếc nuối

  • 深表惋惜Shēnbiǎo wǎnxī thanh 1

    Thể hiện tiếc nuối sâu sắc

Kết hợp thường gặp

  • 深感惋惜shēngǎn wǎnxī thanh 1

    cảm thấy tiếc nuối sâu sắc

  • 惋惜不已wǎnxī bùyǐ thanh 3

    tiếc nuối mãi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.