Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi cảm thấy tiếc nuối về việc gì đó không tốt đã xảy ra.
Câu ví dụ
- 令人惋惜
Đáng tiếc
- 对此我感到惋惜
Tôi thấy việc này đáng tiếc
- 真是惋惜
Thật đáng tiếc
- 惋惜的语气
Giọng điệu tiếc nuối
- 深表惋惜
Thể hiện tiếc nuối sâu sắc
Kết hợp thường gặp
- 深感惋惜
cảm thấy tiếc nuối sâu sắc
- 惋惜不已
tiếc nuối mãi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.