Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ tâm lý, thường mang tân ngữ chỉ người hoặc sinh vật yếu thế cần che chở
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
liên, lân tích
Từng chữ
- 怜liên, lânthương xót
- 惜tíchtiếc nuối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho người/đ vật đáng thương, yếu thế. Mang sắc thái thương yêu trân trọng hơn 'thương hại'.
Câu ví dụ
- 她很可怜,大家都很怜惜她
Cô ấy rất đáng thương, mọi người đều thương xót cô ấy
- 你要怜惜自己的身体
Bạn hãy yêu quý cơ thể của mình
- 母亲怜惜地看着孩子
Mẹ nhìn con với ánh mắt đầy thương yêu
Kết hợp thường gặp
- 怜惜之情
tình cảm thương xót
- 令人怜惜
đáng thương xót
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.