Từ vựng tiếng Trung
lián*xī

Nghĩa tiếng Việt

thương xót, cảm thông (liên-tích: thương yêu + trân trọng)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm trạng)

8 nét

Bộ: (trái tim, tâm trạng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho người/đ vật đáng thương, yếu thế. Mang sắc thái thương yêu trân trọng hơn 'thương hại'.

Câu ví dụ

  • 她很可怜,大家都很怜惜她Tā hěn kělián, dàjiā dōu hěn liánxī tā thanh 1

    Cô ấy rất đáng thương, mọi người đều thương xót cô ấy

  • 你要怜惜自己的身体Nǐ yào liánxī zìjǐ de shēntǐ thanh 3

    Bạn hãy yêu quý cơ thể của mình

  • 母亲怜惜地看着孩子Mǔqīn liánxī de kàn zhe háizi thanh 3

    Mẹ nhìn con với ánh mắt đầy thương yêu

Kết hợp thường gặp

  • 怜惜之情liánxī zhī qíng thanh 2

    tình cảm thương xót

  • 令人怜惜lìng rén liánxī thanh 4

    đáng thương xót

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.