Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho người/đ vật đáng thương, yếu thế. Mang sắc thái thương yêu trân trọng hơn 'thương hại'.
Câu ví dụ
- 她很可怜,大家都很怜惜她
Cô ấy rất đáng thương, mọi người đều thương xót cô ấy
- 你要怜惜自己的身体
Bạn hãy yêu quý cơ thể của mình
- 母亲怜惜地看着孩子
Mẹ nhìn con với ánh mắt đầy thương yêu
Kết hợp thường gặp
- 怜惜之情
tình cảm thương xót
- 令人怜惜
đáng thương xót
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.