Nghĩa tiếng Việt
thương xót
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怜 (giản thể của 憐) = 忄 (Tâm, trái tim) + 令 (Lệnh, biểu âm trong giản thể). Chữ hình thanh: lòng thương xót dành cho ai đó — nghĩa 'thương, xót xa, đáng thương'.
Hán-Việt: liên
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Liên': trái tim (忄) nhận được mệnh lệnh (令) — phải thương xót — đó là 'liên', là thương hại.
Gương Hán-Việt
'Liên' trong khả liên (đáng thương), liên ái, đồng liên (thương cảm). Cùng âm Hán-Việt 'liên' với 联, 连, 莲.
Mở khoá kiến thức
Biết 怜 mở khóa 可怜 (khả liên / đáng thương), 怜惜 (liên tích / thương hại), 怜悯 (liên mẫn / thương xót).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 憐 là chữ hình thanh: 心 biểu nghĩa, 粦 biểu âm. Bản giản thể 怜 thay 粦 bằng 令 cho gọn. Nghĩa 'thương, thương xót, ái ngại'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这只小狗很可怜。
Chú chó nhỏ này rất đáng thương.
- 他很怜惜这些花。
Anh ấy rất thương tiếc những bông hoa này.
- 她对穷人很有同情心,常怜悯他们。
Cô ấy rất có lòng thương cảm với người nghèo, hay thương xót họ.
- 他可怜地哭了。
Anh ấy đáng thương khóc lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.