Nghĩa tiếng Việt
lăn tăn, gió thổi mặt nước lăn tăn; rơm rớm nước mắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
涟 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 連 (Liên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nước gợi nghĩa mặt nước gợn sóng, 連 cho âm đọc.
Hán-Việt: liên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liên": nước (氵) chảy liên tục (連) thành từng gợn sóng lăn tăn — mặt hồ khi gió thổi nhẹ.
Gương Hán-Việt
liên trong 涟漪 (liên y — gợn sóng)
Mở khoá kiến thức
Biết 涟 (liên) giúp đọc 涟漪 (gợn sóng), 涟涟 (nước mắt rơi liên tục).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 水 (氵) biểu nghĩa nước, 連 biểu âm. Dạng chính thể là 漣. Nghĩa gốc: sóng lăn tăn trên mặt nước, mở rộng sang hình ảnh nước mắt rơi liên tục (涟涟).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 湖面泛起涟漪。
Mặt hồ nổi lên những gợn sóng lăn tăn.
- 她眼中涟涟地含着泪水。
Mắt cô rơm rớm nước mắt.
- 清风吹过,水面泛起涟漪。
Gió nhẹ thổi qua, mặt nước gợn sóng lăn tăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.