Từ vựng tiếng Trung
lián

Nghĩa tiếng Việt

liền nối

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

連 = 辶 (Xước, biểu nghĩa: đi lại) + 車 (Xa, biểu nghĩa: xe). Chữ hội ý: người kéo xe di chuyển — hình ảnh nối liền, kết nối. Duan Yucai cho rằng 聯 (thời Chu) và 連 (thời Hán) là cùng một từ.

Hán-Việt: liên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liên": xe (車) đi (辶) nối liên — liên tiếp, liên tục như đoàn xe nối nhau không dứt.

Gương Hán-Việt

liên trong: liên kết, liên tiếp, liên tục, liên quân, Liên Hiệp Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 連 (liên) mở khoá: liên kết, liên tục, liên tiếp, liên minh, liên hoan, liên lạc, kết liên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

連 bronze 1
Kim văn
連 seal 1
Tiểu triện

連 là chữ hội ý: 辵/辶 (đi lại) + 車 (xe) — hình ảnh xe được kéo đi, nối liền. Wiktionary xác nhận cấu trúc ic (ideogrammic compound). Theo Duan Yucai: 聯 dùng thời Chu, 連 dùng thời Hán — cùng một từ. Nghĩa: nối liền, liên kết, ngay cả.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這兩件事有連帶關係。zhè liǎng jiàn shì yǒu liándài guānxi. thanh 4

    Hai việc này có liên đới với nhau.

  • 他連續工作了三天。tā liánxù gōngzuò le sān tiān. thanh 1

    Anh ấy làm việc liên tục ba ngày.

  • 連我也不知道答案。lián wǒ yě bù zhīdào dá'àn. thanh 2

    Ngay cả tôi cũng không biết câu trả lời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm liên, 聯 bộ 耳 nghĩa là liên kết; Duan Yucai cho rằng 聯 và 連 cùng một từ

  • 连 là giản thể của 連, cùng nghĩa — cần nhận ra cả hai

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.