Nghĩa tiếng Việt
đau đớn
Âm Hán Việt
thương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 6 nét
伤 (giản thể của 傷) = 亻 (Nhân, người) + phần phải biểu âm (giản hoá từ 㿸). Chữ hình thanh: người bị tổn thương — nghĩa 'vết thương, đau, làm tổn thương'. Mở rộng sang 'thương cảm, đau lòng'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ vết thương hoặc động từ gây tổn hại đến cơ thể và tình cảm.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơn- /shāng/vết thương
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thương': một người (亻) bị mũi tên đâm phải — đó là 'thương', là vết thương, là thương đau.
Gương Hán-Việt
'Thương' trong vết thương, thương tâm, thương vong, thương tích, thương tổn, bi thương.
Mở khoá kiến thức
Biết 伤 mở khóa 伤心 (thương tâm), 受伤 (thụ thương / bị thương), 伤害 (thương hại / làm hại), 悲伤 (bi thương), 伤亡 (thương vong), 伤口 (thương khẩu / vết thương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 傷 là chữ hình thanh: 人 (亻) biểu nghĩa, 㿸 (gồm 矢 và phần dưới) biểu âm. Nghĩa gốc 'người bị thương'. Mở rộng thành 'tổn thương, đau buồn, làm hại'. Bản giản thể 伤 rút gọn phần phải.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他听到消息很伤心。
Anh ấy nghe tin rất đau lòng.
- 他在比赛中受伤了。
Anh ấy bị thương trong trận đấu.
- 请不要伤害动物。
Vui lòng đừng làm hại động vật.
- 她的伤口很快就好了。
Vết thương của cô ấy nhanh chóng lành.
- 他受伤了
Anh ấy bị thương rồi
- 我很伤心
Tôi rất đau buồn/thương tâm
- 这种伤害很大
Loại tổn thương này rất lớn
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.