Từ vựng tiếng Trung
shǔ

Nghĩa tiếng Việt

con ngài; đất Thục, nước Thục

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜀 là chữ có nguồn gốc phức tạp. Wiktionary cho biết thành phần trên (𦉶) ban đầu là mắt lớn (目) với móc câu, gợi ý "nhìn chằm chằm" hay "đơn độc". Phần 虫 (trùng) thêm vào từ thời Tây Chu để ghi địa danh nước Thục. Shuowen tái phân tích thành tượng hình con tằm. Cấu trúc không rõ hội ý hay hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thục": con sâu (虫) trong lưới (罒) — nước Thục xứ Tứ Xuyên, nơi con tằm nhả tơ dệt lụa nổi tiếng cổ đại.

Gương Hán-Việt

thục trong "Thục Hán" — nước Thục thời Tam Quốc, đất của Lưu Bị

Mở khoá kiến thức

Biết 蜀 mở khoá: 蜀汉 (Thục Hán — nước của Lưu Bị thời Tam Quốc), 蜀道 (Thục đạo — đường Thục nổi tiếng hiểm trở), 独 (đồng gốc?).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蜀 oracle 1
Giáp cốt văn
蜀 bronze 1
Kim văn
蜀 bigseal 1
Đại triện
蜀 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蜀 có nguồn gốc phức tạp: thành phần trên (𦉶) trong giáp cốt Thương là mắt lớn (目) với móc — có thể là nguyên tự của 獨 (đơn độc) hoặc 矚 (nhìn chăm chú). Phần 虫 (trùng) được thêm vào từ thời Tây Chu khi dùng làm địa danh Shu (nước Thục). Shuowen Jiezi tái phân tích thành con tằm. Giáp cốt văn, kim văn, đại triện và tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜀汉是三国时期刘备建立的政权。Shǔ Hàn shì Sānguó shíqī Liú Bèi jiànlì de zhèngquán. thanh 3

    Thục Hán là chính quyền do Lưu Bị lập ra thời Tam Quốc.

  • 蜀道之难,难于上青天。shǔ dào zhī nán, nán yú shàng qīngtiān. thanh 3

    Đường Thục gian nan, còn khó hơn lên trời xanh.

  • 四川古称蜀地,文化底蕴深厚。Sìchuān gǔ chēng Shǔ dì, wénhuà dǐyùn shēnhòu. thanh 4

    Tứ Xuyên xưa gọi là đất Thục, văn hoá chiều sâu phong phú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm shǔ, thường gặp hơn — thuộc về

  • cùng Hán-Việt thục, phổ biến hơn — chín, quen thuộc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.