Nghĩa tiếng Việt
tha thứ, thứ tội
Âm Hán Việt
thứ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 10 nét
恕 = 如 (Như, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa); chữ hình thanh. 如 cho âm gần 'shù' (qua biến đổi lịch sử), 心 chỉ lòng từ bi. Ý nghĩa sâu hơn: đặt mình (心) vào vị trí người khác (如 = như) — đồng cảm, tha thứ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ thường mang tân ngữ phía sau hoặc dùng trong các câu cầu khiến lịch sự để xin lỗi.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thứ": lòng (心) như (如) lòng người khác — thứ (恕) là đặt mình vào vị trí người khác, từ đó mà tha thứ; Khổng Tử coi đây là đạo làm người trọn đời.
Gương Hán-Việt
thứ trong 'tha thứ', 'khoan thứ', 'bao thứ'
Mở khoá kiến thức
Biết 恕 (thứ) mở khoá: 饶恕 (tha thứ), 宽恕 (khoan thứ), 恕罪 (xin tha tội).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 恕 là chữ hình thanh (psc): 心 (tim/lòng) là thành phần biểu nghĩa, 如 là thành phần biểu âm. Khổng Tử trong Luận Ngữ giải thích 恕 là 'kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân' (điều mình không muốn, đừng làm cho người khác) — đây là khái niệm trung tâm của Nho giáo: đặt bản thân vào vị trí người khác để tha thứ và đồng cảm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请恕我直言,你的做法不太合适。
Xin cho phép tôi nói thẳng, cách làm của bạn không phù hợp lắm.
- 她最终饶恕了曾经伤害她的人。
Cuối cùng cô ấy đã tha thứ cho người từng làm tổn thương mình.
- 孔子说,恕道是可以终身奉行的原则。
Khổng Tử nói, đạo tha thứ là nguyên tắc có thể thực hành suốt đời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.