Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zào

Nghĩa tiếng Việt

làm, chế tạo; bịa đặt

Âm Hán Việt

tạo

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 造 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

造 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 告 (Cáo, biểu âm); chữ hình thanh. Đi đến nơi báo cáo, từ đó mở rộng nghĩa 'làm ra, đến được'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ đứng trước danh từ để chỉ hành động sản xuất, chế tạo hoặc tạo ra một sự vật, hiện tượng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

造 là động từ chỉ việc tạo ra cái gì đó, thường kết hợp thành từ ghép: 创造 (sáng tạo), 制造 (sản xuất), 建造 (xây dựng). Riêng lẻ ít khi dùng, thường xuất hiện trong kết hợp.

  • /zào/xây dựng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạo": đi 辶 đến chỗ cần, bẩm 告 một tiếng rồi bắt tay vào — đó là 'chế tạo'.

Gương Hán-Việt

"tạo" trong 'chế tạo', 'sáng tạo', 'tạo thành', 'tạo hình'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 造 là mở khoá nhóm từ chế tạo, sản xuất: 制造, 创造, 造成, 改造.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

造 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, kim văn ghi 造 là chữ hình thanh với phần biểu nghĩa 辵 (辶, đi). Cách giải thích cổ trong Thuyết văn (Shuowen) coi 告 là thanh phù — đến chỗ vua mà bẩm, từ đó nghĩa 'tới nơi'. Sau mở rộng sang 'làm ra, chế tạo, kiến tạo'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这家工厂制造汽车。zhè jiā gōngchǎng zhìzào qìchē. thanh 4

    Nhà máy này chế tạo xe hơi.

  • 我们要创造一个新世界。wǒmen yào chuàngzào yí gè xīn shìjiè. thanh 3

    Chúng ta sẽ sáng tạo ra một thế giới mới.

  • 大雨造成了很多麻烦。dàyǔ zàochéngle hěn duō máfan. thanh 4

    Cơn mưa lớn đã gây ra rất nhiều phiền phức.

  • 这是一个改造旧城区的项目。zhè shì yí gè gǎizào jiù chéngqū de xiàngmù. thanh 4

    Đây là dự án cải tạo khu phố cũ.

  • 这家工厂造汽车。Zhè jiā gōngchǎng zào qìchē. thanh 4

  • 人工造林可以保护环境。Réngōng zàolín kěyǐ bǎohù huánjìng. thanh 2

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thanh phù bên trong 造, dễ nhầm khi nhìn nhanh.

  • cùng bộ 辶 và cùng âm zāo (gần), dễ nhầm.

  • cùng âm zǎo (gần zào); 早 nghĩa là 'sớm'.

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.