Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhì*zào

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất, chế tạo, làm ra

Âm Hán Việt

chế tạo

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ mang tân ngữ chỉ sản phẩm vật chất hoặc các trạng thái trừu tượng như mâu thuẫn, bầu không khí

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chế tạo

Từng chữ

  • chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
  • tạolàm, chế tạo; bịa đặt

Tầng từ vựng

制造 là động từ chỉ việc sản xuất, chế tạo hàng hóa bằng máy móc hoặc công nghiệp. Thường dùng cho sản phẩm công nghiệp, máy móc, thiết bị.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.