Từ vựng tiếng Trung
biān*zào

Nghĩa tiếng Việt

bịa đặt, bịa ra; sáng tác

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chỉ)

12 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ

Bịa đặt hoặc sáng tác.

Câu ví dụ

  • 他编造了一个故事。Tā biānzàole yī gè gùshi. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 编造谎言 thanh 5
  • 编造故事 thanh 5
  • 随意编造 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.