Nghĩa tiếng Việt
sứ giả, đi sứ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
使 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 吏 (Lại, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Phần 吏 vốn vẽ một bàn tay cầm cờ, còn gợi thêm nghĩa 'người đại diện, sứ giả'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shǐ/sử dụng
- /shǐ/khiến
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sử": 亻 (người) cầm cờ đi 吏 (làm việc quan) — người được phái đi chính là 'sứ giả'; cũng có nghĩa 'sai khiến, làm cho'.
Gương Hán-Việt
'sử' trong 'sử dụng', 'đại sứ' (大使), 'sứ mệnh' (使命)
Mở khoá kiến thức
Biết 使 mở khoá 使用, 即使, 使得, 大使, 使命, 假使 — nhóm động từ và liên từ phổ biến HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 使 là chữ hình thanh ghép từ 人 (亻, biểu nghĩa: người) và 吏 (biểu âm). Tuy nhiên phần âm 吏 cũng đóng góp nghĩa: hình ảnh một bàn tay cầm cờ tượng trưng cho 'người được sai phái, sứ giả'. Từ đó 使 phát triển hai hướng nghĩa: sai khiến/khiến cho (động từ) và sứ giả/đi sứ (danh từ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.