Nghĩa tiếng Việt
sao, chép lại; sao (đơn vị đo, bằng 1/1000 của thăng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抄 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 少 (Thiểu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 cho nghĩa hành động bằng tay, 少 cho âm (chāo ~ thiểu).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chāo/chép, phiên âm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: sao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sao": bàn tay 扌 (thủ) ít 少 (thiểu) chữ — dùng tay 抄 chép lại từng chữ.
Gương Hán-Việt
sao trong '抄写 sao tả' (sao chép), '抄袭 sao tập' (đạo văn)
Mở khoá kiến thức
Biết 抄 (sao) mở khoá: 抄写 (sao chép), 抄袭 (đạo văn), 抄近路 (đi tắt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 抄 là chữ hình thanh (psc): 手 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 少 (thiểu, biểu âm). Nghĩa gốc là dùng tay viết lại, sao chép. Sau mở rộng sang nghĩa 'khám xét tịch thu', 'đi tắt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请抄写这段文字。
Hãy chép lại đoạn văn này.
- 他被发现抄袭别人的作品。
Anh ấy bị phát hiện đạo văn tác phẩm của người khác.
- 我们抄近路去学校。
Chúng tôi đi tắt đến trường.
- 警察去抄他的家。
Cảnh sát đến khám xét nhà anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.