Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giáo dục, sáng tạo để chỉ hành vi sao chép không phép. Thường mang sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 不要抄袭别人的作品
Đừng đạo văn tác phẩm của người khác
- 这篇文章是抄袭的
Bài viết này bị đạo văn
- 抄袭行为
hành vi đạo văn
- 严厉打击抄袭
trừng phạt nghiêm khắc hành vi đạo văn
Kết hợp thường gặp
- 抄袭作品
tác phẩm đạo văn
- 反抄袭
chống đạo văn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.