Nghĩa tiếng Việt
áo trong, áo lót
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
衬 = 衤 (bộ Y, áo, biểu nghĩa) + 寸 (Thốn, biểu âm); chữ hình thanh. Là giản thể của 襯. Nghĩa 'áo trong, áo lót' và 'lót, lót dưới' liên quan trực tiếp đến bộ Y (áo).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sấn" = áo lót, lót dưới. Nhớ: bộ Y 衤 (áo) + 寸 (tấc) — áo lót sát từng tấc bên trong, đó là 'sấn'.
Gương Hán-Việt
Hán-Việt 'sấn' của 衬 ít dùng trong tiếng Việt thuần; thường dịch là 'áo sơ mi, áo lót, lót'.
Mở khoá kiến thức
Biết 衬 mở khoá 衬衫 (sấn sam - áo sơ mi), 衬衣 (sấn y - áo trong), 衬托 (sấn thác - làm nổi bật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 衬 là chữ giản thể của 襯 — chữ hình thanh ghép 衣 (áo, viết thành 衤 khi làm bộ thủ, biểu nghĩa) với 寸 (biểu âm). Nghĩa chính: (1) áo trong, áo lót; (2) lớp lót; (3) lót dưới, đặt dưới; (4) làm nền, tương phản (như 衬托). Trong tiếng Trung hiện đại 衬 chủ yếu dùng trong 衬衫 (áo sơ mi) và 衬托 (làm nền).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他穿着白色的衬衫。
Anh ấy mặc áo sơ mi màu trắng.
- 这件衬衣很贵。
Cái áo lót này rất đắt.
- 红色的花衬托得很好看。
Hoa màu đỏ làm nền lên rất đẹp.
- 请帮我洗衬衫。
Hãy giúp tôi giặt áo sơ mi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.