Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chèn*yī

Nghĩa tiếng Việt

áo sơ mi

Âm Hán Việt

sấn y

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ trang phục, thường đi kèm với lượng từ kiện

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sấn y

Từng chữ

  • sấnáo trong, áo lót
  • ycái áo

Tầng từ vựng

Áo có tay, mặc bên trong hoặc mặc một mình.

Câu ví dụ

  • 他穿着白色衬衣。
  • 换衬衣

Kết hợp thường gặp

  • 长袖衬衣
  • 短袖衬衣

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.