Từ vựng tiếng Trung
chèn*shān衬
衫
Nghĩa tiếng Việt
áo sơ mi
2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
衬
Bộ: 衣 (áo quần)
8 nét
衫
Bộ: 衣 (áo quần)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '衬' có bộ '衣' đại diện cho quần áo, kết hợp với các nét khác biểu thị ý nghĩa của việc lót hoặc mặc bên trong.
- Chữ '衫' cũng có bộ '衣', thể hiện ý nghĩa của áo sơ mi hoặc áo khoác ngoài đơn giản.
→ '衬衫' có nghĩa là áo sơ mi, thường là loại áo mặc bên trong hoặc áo sơ mi thông thường.
Từ ghép thông dụng
衬衫
áo sơ mi
衬里
lớp lót
T恤衫
áo thun