Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bám, nương cậy; phụ thêm, góp vào

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

附 = 阝 (Phụ, biểu nghĩa: gò đất) + 付 (Phó, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa gốc là gò đất nhỏ dựa vào gò đất lớn, từ đó mở rộng thành "bám vào, phụ thuộc, đính kèm, gần kề".

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //gắn, đính kèm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phụ": gò đất 阝 nhỏ dựa vào gò đất lớn 付 – cái nhỏ phụ thuộc cái lớn, gắn vào nhau; nên 附 nghĩa là bám, phụ thuộc, đính kèm, gần kề.

Gương Hán-Việt

"phụ" trong phụ thuộc, phụ kiện, phụ lục, phụ cận, phụ hoạ, đính phụ.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 附 mở khoá: 附近, 附件, 附属, 附加, 附带, 依附, 附和.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

附 seal 1附 seal 2
Tiểu triện
附 liushutong 1附 liushutong 2
Lục thư thông

附 là chữ hình thanh (psc) gồm 阝 (biến thể của 阜 "gò đất" đứng bên trái) làm bộ biểu nghĩa và 付 làm bộ biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến "gò đất nhỏ tựa vào gò đất lớn". Từ đó chữ mở rộng thành các nghĩa hiện đại: "bám vào, dựa vào, phụ thuộc, đính kèm, gần kề, phụ thêm vào".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我家附近有公园。wǒ jiā fù jìn yǒu gōng yuán. thanh 3

    Gần nhà tôi có công viên.

  • 请看附件。qǐng kàn fù jiàn. thanh 3

    Vui lòng xem tệp đính kèm.

  • 附近有银行吗?fù jìn yǒu yín háng ma? thanh 4

    Gần đây có ngân hàng không?

  • 他附和老板的意见。tā fù hè lǎo bǎn de yì jiàn. thanh 1

    Anh ấy phụ hoạ ý kiến của sếp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ biểu âm và đồng âm fù, dễ lẫn tự dạng

  • cùng có 付 bên trong, dễ nhầm khi viết

  • cùng bộ 阝, dễ lẫn cấu trúc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.