Nghĩa tiếng Việt
bám, nương cậy; phụ thêm, góp vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
附 = 阝 (Phụ, biểu nghĩa: gò đất) + 付 (Phó, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa gốc là gò đất nhỏ dựa vào gò đất lớn, từ đó mở rộng thành "bám vào, phụ thuộc, đính kèm, gần kề".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fù/gắn, đính kèm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phụ": gò đất 阝 nhỏ dựa vào gò đất lớn 付 – cái nhỏ phụ thuộc cái lớn, gắn vào nhau; nên 附 nghĩa là bám, phụ thuộc, đính kèm, gần kề.
Gương Hán-Việt
"phụ" trong phụ thuộc, phụ kiện, phụ lục, phụ cận, phụ hoạ, đính phụ.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 附 mở khoá: 附近, 附件, 附属, 附加, 附带, 依附, 附和.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
附 là chữ hình thanh (psc) gồm 阝 (biến thể của 阜 "gò đất" đứng bên trái) làm bộ biểu nghĩa và 付 làm bộ biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến "gò đất nhỏ tựa vào gò đất lớn". Từ đó chữ mở rộng thành các nghĩa hiện đại: "bám vào, dựa vào, phụ thuộc, đính kèm, gần kề, phụ thêm vào".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我家附近有公园。
Gần nhà tôi có công viên.
- 请看附件。
Vui lòng xem tệp đính kèm.
- 附近有银行吗?
Gần đây có ngân hàng không?
- 他附和老板的意见。
Anh ấy phụ hoạ ý kiến của sếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.