Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fù*lù

Nghĩa tiếng Việt

Phụ lục

Âm Hán Việt

phụ lục

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ:

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đứng ở cuối sách, tài liệu hoặc làm tân ngữ cho các động từ như xem, tham khảo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phụ lục

Từng chữ

  • phụbám, nương cậy; phụ thêm, góp vào
  • lụcghi chép

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请参阅书末的附录。Qǐng cānyuè shūmò de fùlù. thanh 3
  • 附录中包含了详细的数据。Fùlù zhōng bāohán le xiángxì de shùjù. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.