Nghĩa tiếng Việt
kết hợp; giao hợp; pha, hoà; phân phối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
配 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: bình rượu) + 己 (vốn là 卩 — người quỳ — bị viết lệch thành 己); chữ hội ý. Hình ảnh người quỳ bên bình rượu, để pha rượu, ghép cặp — sinh nghĩa 'phối hợp, pha trộn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pèi/phù hợp
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phối
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Phối': người quỳ bên bình rượu 酉 để pha trộn — chính là 'phối', ghép các thành phần lại cho hợp.
Gương Hán-Việt
'Phối' trong 'phối hợp', 'phân phối', 'phối ngẫu' (vợ chồng), 'phối cảnh'.
Mở khoá kiến thức
Biết 配 mở khóa 配合 (phối hợp), 分配 (phân phối), 搭配 (sắp xếp/phối), 配偶 (phối ngẫu/vợ chồng), 支配 (chi phối), 配备 (phối bị/trang bị).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 配 là chữ hội ý ghép 酉 (bình rượu) với 卩 (người quỳ — về sau viết thành 己). Hình ảnh người ngồi cạnh bình rượu pha chế cho thấy nghĩa gốc 'pha rượu, ghép đôi'; từ đó dẫn xuất 'phối hợp, kết hợp, phân phối, xứng đáng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师把工作分配给学生。
Thầy phân công công việc cho học sinh.
- 这两种颜色搭配得很好。
Hai màu này phối hợp rất đẹp.
- 请大家互相配合。
Mong mọi người phối hợp với nhau.
- 他的配偶是医生。
Vợ/chồng của anh ấy là bác sĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.