Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ tài nguyên, công việc hoặc nhân lực cần phân chia
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phân phối
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 配phốikết hợp; giao hợp; pha, hoà; phân phối
Tầng từ vựng
分配 dùng khi chia tài nguyên, công việc, thời gian cho nhiều người. Thường đi với reasonable (合理), even (平均).
Câu ví dụ
- 老师给学生们分配作业。
Thầy giáo phân chia bài tập cho học sinh.
- 我们需要合理分配时间。
Chúng ta cần phân bố thời gian hợp lý.
Kết hợp thường gặp
- 合理分配
phân bố hợp lý
- 收入分配
phân phối thu nhập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.