Từ vựng tiếng Trung
fēn*pèi

Nghĩa tiếng Việt

phân chia, phân phối

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao)

4 nét

Bộ: (rượu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

分配 dùng khi chia tài nguyên, công việc, thời gian cho nhiều người. Thường đi với reasonable (合理), even (平均).

Câu ví dụ

  • 老师给学生们分配作业。Lǎoshī gěi xuéshengmen fēnpèi zuòyè. thanh 3

    Thầy giáo phân chia bài tập cho học sinh.

  • 我们需要合理分配时间。Wǒmen xūyào hélǐ fēnpèi shíjiān. thanh 3

    Chúng ta cần phân bố thời gian hợp lý.

Kết hợp thường gặp

  • 合理分配hélǐ fēnpèi thanh 2

    phân bố hợp lý

  • 收入分配shōurù fēnpèi thanh 1

    phân phối thu nhập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.