Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ分配 dùng khi chia tài nguyên, công việc, thời gian cho nhiều người. Thường đi với reasonable (合理), even (平均).
Câu ví dụ
- 老师给学生们分配作业。
Thầy giáo phân chia bài tập cho học sinh.
- 我们需要合理分配时间。
Chúng ta cần phân bố thời gian hợp lý.
Kết hợp thường gặp
- 合理分配
phân bố hợp lý
- 收入分配
phân phối thu nhập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.