Nghĩa tiếng Việt
rẽ ra, vạch ra, mở ra; khoác áo
Âm Hán Việt
phi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 8 nét
披 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 皮 (Bì, biểu âm: cho âm pī). Chữ hình thanh — bộ thủ chỉ hành động tay choàng/phủ qua, 皮 cho âm. Nghĩa gốc: mặc hờ qua vai, choàng lên vai (như da thú khoác lên người cổ đại).
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ trang phục hoặc đồ vật để diễn tả hành động khoác lên người hoặc mở ra.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: choàng qua vai
- /pī/choàng qua vai
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phi": 披 = 扌(tay) + 皮(da) — phi (khoác) tấm da 皮 lên vai bằng tay 扌, như hiệp sĩ phi ngựa khoác áo choàng.
Gương Hán-Việt
phi trong 披露 (phi lộ — tiết lộ, công bố), 披肩 (phi kiên — khăn choàng vai).
Mở khoá kiến thức
Biết 披 mở khoá: 披露 (tiết lộ, công bố), 披肩 (khăn choàng vai), 披头散发 (tóc xõa rối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 披 là hình thanh, 手 (tay, biểu nghĩa, viết dạng 扌) + 皮 (biểu âm). Hình ảnh liên tưởng: dùng tay khoác da thú lên vai — hành động của người cổ đại mặc da thú. Nghĩa gốc và hiện đại: choàng, khoác qua vai (披肩 — khăn choàng vai), phủ lên (披头散发 — tóc xõa). Mở rộng: công bố, tiết lộ (披露).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她披着一件薄外套走了出来。
Cô ấy khoác một chiếc áo khoác mỏng bước ra.
- 公司正式披露了这项计划。
Công ty đã chính thức công bố kế hoạch này.
- 她早上起来披头散发的。
Cô ấy dậy buổi sáng tóc xõa rối.
- 外面风很大,你披上一件外套吧。
Bên ngoài gió rất to, bạn hãy khoác thêm một chiếc áo khoác đi.
- 她肩膀上披着一条红色的围巾。
Trên vai cô ấy đang choàng một chiếc khăn quàng màu đỏ.
- 他刚洗完澡,身上只披了一条浴巾。
Anh ấy vừa tắm xong, trên người chỉ choàng một chiếc khăn tắm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.