Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pījiānzhíruì

Nghĩa tiếng Việt

mặc giáp cầm vũ khí (sẵn sàng ra trận)

Âm Hán Việt

phi kiên chấp nhuệ

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

7 nét

Bộ: (cái tay)

6 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ người lính chuẩn bị chiến đấu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phi kiên chấp nhuệ

Từng chữ

  • phirẽ ra, vạch ra, mở ra; khoác áo
  • kiênbền vững; cố sức; không lo sợ
  • chấpcầm, giữ; thi hành, thực hiện
  • nhuệsắc, nhọn; mũi nhọn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 战士们披坚执锐,奔赴战场。Zhànshìmen pījiānzhíruì, bēnfù zhànchǎng thanh 4

    Các chiến sĩ mặc giáp cầm vũ khí, xông ra chiến trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.