Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả trạng thái tóc tai không gọn gàng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phi đầu tán, tản phát
Từng chữ
- 披phirẽ ra, vạch ra, mở ra; khoác áo
- 头đầucái đầu
- 散tán, tảntan nhỏ ra
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 她刚起床,披头散发的样子很滑稽。
Cô ấy vừa ngủ dậy, dáng vẻ đầu bù tóc rối trông rất buồn cười
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.