Từ vựng tiếng Trung
nián

Nghĩa tiếng Việt

năm; tuổi; được mùa

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

年 = 禾 (Hòa, lúa) biểu nghĩa + 人 (Nhân, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'thu hoạch lúa', sau thành 'năm'. Tự dạng nay đã biến đổi qua lệ thư nên khó nhận ra hai phần.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: niên

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'niên' là năm: nhớ cây lúa 禾 chín một lần mỗi 'niên' (năm), gắn với mùa màng.

Gương Hán-Việt

'niên' trong 'niên đại', 'niên khóa', 'thiếu niên'.

Mở khoá kiến thức

Biết 年 mở khóa 'niên đại', 'thiếu niên', 'niên khóa' và cách nói năm tháng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

年 oracle 1
Giáp cốt văn
年 bronze 1
Kim văn
年 silk 1
Bạch thư
年 bigseal 1
Đại triện
年 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 年 là chữ hình thanh: 禾 (lúa) biểu nghĩa, 人 biểu âm. Nghĩa gốc là 'mùa thu hoạch lúa', về sau chuyển sang nghĩa 'năm' (vì một vụ lúa một năm). Trong kim văn thời Tây Chu, phần 人 thường thêm một nét thành 千 nhưng vẫn giữ vai trò biểu âm. Tự dạng hiện nay thừa kế từ lệ thư đã biến hình (libian).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng phần dọc gần giống, dễ lẫn nét

  • hình na ná, một nét khác nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.