Từ vựng tiếng Trung
yǎn

Nghĩa tiếng Việt

cái mắt

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眼 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 艮 (Cấn, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa 'con mắt, mắt'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yǎn/mắt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhãn": bộ mục (目) ghép với cấn (艮) — chữ chỉ mắt rõ ràng, nên 眼 nghĩa 'con mắt, nhãn'.

Gương Hán-Việt

'nhãn' trong 'nhãn cầu' (眼球), 'nhãn khoa' (眼科), 'nhãn quan'

Mở khoá kiến thức

Nắm 眼 mở khoá 眼睛, 眼镜, 眼泪, 一眼 — bộ từ liên quan đến mắt và cái nhìn rất phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眼 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 眼 là chữ hình thanh chuẩn: 目 (mục — mắt) làm nghĩa phù, 艮 (cấn) làm thanh phù gợi âm. Nghĩa gốc và hiện đại đều là 'con mắt', mở rộng sang các nghĩa 'cái nhìn, lỗ nhỏ, mắt lưới'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的眼睛很大。tā de yǎn jing hěn dà. thanh 1

    Mắt cô ấy rất to.

  • 我要买眼镜。wǒ yào mǎi yǎn jìng. thanh 3

    Tôi muốn mua kính.

  • 他眼泪流下来了。tā yǎn lèi liú xià lái le. thanh 1

    Nước mắt anh ấy chảy xuống.

  • 我一眼就认出他。wǒ yì yǎn jiù rèn chū tā. thanh 3

    Tôi nhận ra anh ấy chỉ qua một cái liếc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đi với 眼 thành 眼睛, đều có bộ 目, dễ nhầm tự dạng

  • cùng có bộ 目 bên trái, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.