Từ vựng tiếng Trung
yǎn*qián

Nghĩa tiếng Việt

ngay trước mắt, tại chỗ; sắp xảy ra, gần đến

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

loc từ

眼前 có thể dùng chỉ vị trí thực sự (ngay trước mắt) hoặc trừu tượng (sắp xảy ra, gần đạt được). Khi nói về thời gian/cơ hội, mang nghĩa 'sắp đến, gần kề'.

Câu ví dụ

  • 这座山就在眼前。Zhè zuò shān jiù zài yǎnqián. thanh 4
  • 成功就在眼前。Chénggōng jiù zài yǎnqián. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 出现在眼前chūxiàn zài yǎnqián thanh 1
  • 眼前一亮yǎnqián yī liàng thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.