Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa显眼 trung tính — có thể tốt (dễ thấy) hoặc xấu (quá lộ liễu); ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Câu ví dụ
- 她穿了一件显眼的红色外套。
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác đỏ bắt mắt.
- 招牌的位置太显眼了,一眼就能看到。
Vị trí bảng hiệu quá nổi bật, nhìn một cái là thấy ngay.
- 他故意穿得不显眼,想混入人群。
Anh ta cố tình mặc không nổi bật để trà trộn vào đám đông.
- 把最重要的信息放在显眼的位置。
Đặt thông tin quan trọng nhất ở vị trí dễ nhìn thấy.
Kết hợp thường gặp
- 显眼的位置
vị trí bắt mắt, nơi dễ thấy
- 不显眼
không nổi bật, kín đáo
- 引人注目
thu hút sự chú ý — đồng nghĩa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.