Nghĩa tiếng Việt
rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
广 là chữ tượng hình / chỉ sự: vẽ hình một mái nhà có một bên dựa vào vách núi hoặc cột, biểu thị 'gian nhà mở rộng'. Là bộ thủ độc lập (bộ Nghiễm). Trong tiếng Trung hiện đại 广 cũng dùng làm dạng giản thể của 廣 (quảng), nghĩa 'rộng, lớn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guǎng/rộng, rộng lớn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nghiễm
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nghiễm/Quảng': mái nhà mở rộng dựa vào vách núi — bên trong 'rộng rãi', đó là 'quảng', là 'quảng đại'.
Gương Hán-Việt
Đọc thông dụng là 'Quảng' trong quảng cáo, quảng bá, quảng trường, quảng đại. Bộ thủ gọi là 'Nghiễm' (mái nhà).
Mở khoá kiến thức
Biết 广 mở khóa 广告 (quảng cáo), 广播 (quảng bá), 广场 (quảng trường), 广大 (quảng đại), 推广 (thôi quảng / quảng bá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 广 vốn là bộ thủ tượng hình: mái nhà dựa vào cột/vách. Trong giản thể, 广 lại được mượn làm dạng rút gọn của 廣 (rộng), giữ nguyên phần khung 广 và bỏ phần 黃 ở giữa. Vì vậy có hai lớp nghĩa: bộ Nghiễm cổ và 'rộng' hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是一个广告。
Đây là một quảng cáo.
- 我们去广场散步。
Chúng tôi đi quảng trường dạo chơi.
- 新产品已经广泛使用。
Sản phẩm mới đã được sử dụng rộng rãi.
- 他在广播电台工作。
Anh ấy làm việc ở đài phát thanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.