Nghĩa tiếng Việt
kinh sợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俨 là giản thể của 儼. Chữ gốc 儼 gồm 亻(nhân: người) + 嚴 (nghiêm) biểu âm — chữ hình thanh. 俨 giản lược 嚴 thành 严. Kim văn và tiểu triện đã ghi nhận dạng cổ.
Hán-Việt: nghiễm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghiễm": người 亻đứng nghiêm — 俨 là dáng nghiêm trang, 俨然 là trông rõ ràng như thật.
Gương Hán-Việt
nghiễm trong 'nghiễm nhiên' (俨然) — trông ra vẻ, như thật; nghiêm trang
Mở khoá kiến thức
Biết 俨 mở khoá từ 俨然 thường dùng trong văn miêu tả dáng vẻ hoặc so sánh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
俨 là giản thể của 儼, chữ hình thanh: 亻(nhân) biểu nghĩa chỉ người, 嚴/严 biểu âm. 俨 miêu tả dáng vẻ nghiêm trang, đứng đắn, đàng hoàng. Thường dùng trong văn ngôn với nghĩa 'rõ ràng như thật' (俨然: trông như thật). Kim văn và tiểu triện có dạng sớm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他俨然成了班里的领导。
Anh ấy trông như đã thành thủ lĩnh của lớp.
- 这座小镇俨然是个世外桃源。
Thị trấn nhỏ này trông như chốn bồng lai tiên cảnh.
- 他们俨然是一对老夫老妻。
Họ trông như đôi vợ chồng già lâu năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.