Từ vựng tiếng Trung
yǎn

Nghĩa tiếng Việt

kinh sợ

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俨 là giản thể của 儼. Chữ gốc 儼 gồm 亻(nhân: người) + 嚴 (nghiêm) biểu âm — chữ hình thanh. 俨 giản lược 嚴 thành 严. Kim văn và tiểu triện đã ghi nhận dạng cổ.

Hán-Việt: nghiễm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghiễm": người 亻đứng nghiêm — 俨 là dáng nghiêm trang, 俨然 là trông rõ ràng như thật.

Gương Hán-Việt

nghiễm trong 'nghiễm nhiên' (俨然) — trông ra vẻ, như thật; nghiêm trang

Mở khoá kiến thức

Biết 俨 mở khoá từ 俨然 thường dùng trong văn miêu tả dáng vẻ hoặc so sánh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

俨 bronze 1
Kim văn
俨 seal 1
Tiểu triện
俨 liushutong 1
Lục thư thông

俨 là giản thể của 儼, chữ hình thanh: 亻(nhân) biểu nghĩa chỉ người, 嚴/严 biểu âm. 俨 miêu tả dáng vẻ nghiêm trang, đứng đắn, đàng hoàng. Thường dùng trong văn ngôn với nghĩa 'rõ ràng như thật' (俨然: trông như thật). Kim văn và tiểu triện có dạng sớm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他俨然成了班里的领导。Tā yǎnrán chéng le bān lǐ de lǐngdǎo. thanh 1

    Anh ấy trông như đã thành thủ lĩnh của lớp.

  • 这座小镇俨然是个世外桃源。Zhè zuò xiǎo zhèn yǎnrán shì gè shìwài táoyuán. thanh 4

    Thị trấn nhỏ này trông như chốn bồng lai tiên cảnh.

  • 他们俨然是一对老夫老妻。Tāmen yǎnrán shì yī duì lǎo fū lǎo qī. thanh 1

    Họ trông như đôi vợ chồng già lâu năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần bên phải của 俨 là 严 — đứng một mình nghĩa là nghiêm khắc

  • cùng pinyin yǎn, phổ biến hơn — dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.