Từ vựng tiếng Trung
guǎng*kuò广

Nghĩa tiếng Việt

rộng lớn, mênh mông (không gian rộng, tầm nhìn xa)

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

3 nét

Bộ: (cửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: quảng khoát. Thường dùng trong văn viết và ngôn ngữ trang trọng. Dùng cả nghĩa đen (không gian) lẫn nghĩa bóng (cơ hội, kiến thức). Khác 宽广 (rộng — thiên về chiều ngang vật lý).

Câu ví dụ

  • 草原广阔无边Cǎoyuán guǎngkuò wúbiān thanh 3

    Thảo nguyên rộng lớn không bờ bến

  • 这里有广阔的发展空间Zhèlǐ yǒu guǎngkuò de fāzhǎn kōngjiān thanh 4

    Nơi đây có không gian phát triển rộng lớn

  • 他有广阔的知识面Tā yǒu guǎngkuò de zhīshi miàn thanh 1

    Anh ấy có kiến thức rộng mở

  • 广阔的天空让人心情愉快Guǎngkuò de tiānkōng ràng rén xīnqíng yúkuài thanh 3

    Bầu trời mênh mông khiến lòng người vui vẻ

Kết hợp thường gặp

  • 广阔天地guǎngkuò tiāndì thanh 3

    trời đất bao la

  • 广阔无垠guǎngkuò wúyín thanh 3

    mênh mông vô bờ

  • 广阔市场guǎngkuò shìchǎng thanh 3

    thị trường rộng lớn

  • 广阔前景guǎngkuò qiánjǐng thanh 3

    triển vọng rộng mở

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.