Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa广 (guǎng/Quảng) + 告 (gào/cáo/báo) — 'báo cáo rộng rãi', tức là thông báo cho nhiều người biết. Động từ: 做广告 (làm QC), 打广告 (chạy QC). Danh từ: 广告费 (phí QC), 广告公司 (công ty QC).
Câu ví dụ
- 我在电视上看到了这个广告。
Tôi đã nhìn thấy quảng cáo này trên TV.
- 这家公司的广告做得很好。
Công ty này làm quảng cáo rất tốt.
- 请不要发垃圾广告。
Vui lòng không gửi quảng cáo rác.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.