Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ sản phẩm quảng cáo hoặc làm động từ mang tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quảng cáo
Từng chữ
- 广quảngrộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤)
- 告cáobảo cho biết, báo cáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa广 (guǎng/Quảng) + 告 (gào/cáo/báo) — 'báo cáo rộng rãi', tức là thông báo cho nhiều người biết. Động từ: 做广告 (làm QC), 打广告 (chạy QC). Danh từ: 广告费 (phí QC), 广告公司 (công ty QC).
Câu ví dụ
- 我在电视上看到了这个广告。
Tôi đã nhìn thấy quảng cáo này trên TV.
- 这家公司的广告做得很好。
Công ty này làm quảng cáo rất tốt.
- 请不要发垃圾广告。
Vui lòng không gửi quảng cáo rác.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.