Từ vựng tiếng Trung
guǎng*gào广

Nghĩa tiếng Việt

Quảng cáo, thông cáo; tuyên truyền

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

3 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

广 (guǎng/Quảng) + 告 (gào/cáo/báo) — 'báo cáo rộng rãi', tức là thông báo cho nhiều người biết. Động từ: 做广告 (làm QC), 打广告 (chạy QC). Danh từ: 广告费 (phí QC), 广告公司 (công ty QC).

Câu ví dụ

  • 我在电视上看到了这个广告。Wǒ zài diànshì shàng kàndào le zhège guǎnggào. thanh 3

    Tôi đã nhìn thấy quảng cáo này trên TV.

  • 这家公司的广告做得很好。Zhè jiā gōngsī de guǎnggào zuò de hěn hǎo. thanh 4

    Công ty này làm quảng cáo rất tốt.

  • 请不要发垃圾广告。Qǐng bùyào fā lājī guǎnggào. thanh 3

    Vui lòng không gửi quảng cáo rác.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.