Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ见多识广 mang nghĩa tích cực, dùng để khen ngợi; thường đi với 人 hoặc làm vị ngữ. Trái nghĩa: 孤陋寡闻 (cô lậu quả văn — hẹp hòi, ít hiểu biết).
Câu ví dụ
- 他见多识广,解决问题总有办法。
Anh ấy từng trải hiểu biết rộng, giải quyết vấn đề luôn có cách.
- 老一辈的人见多识广,值得我们学习。
Người lớp trước từng trải hiểu biết rộng, đáng để chúng ta học hỏi.
- 多旅行有助于让人见多识广。
Đi du lịch nhiều giúp người ta trở nên từng trải và hiểu biết rộng.
- 她见多识广,对各国文化都有深刻了解。
Cô ấy từng trải rộng, am hiểu sâu sắc văn hóa các nước.
Kết hợp thường gặp
- 见多识广的人
người từng trải, hiểu biết rộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.