Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc dùng đối lập với 狭义
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quảng nghĩa
Từng chữ
- 广quảngrộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤)
- 义nghĩanghĩa khí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong học thuật, triết học, khoa học để chỉ khái niệm rộng, bao quát (trái với 狭义 - nghĩa hẹp).
Câu ví dụ
- 从广义上来说
Nói theo nghĩa rộng
- 这是广义的定义
Đây là định nghĩa tổng quát
- 广义的相对论
Thuyết tương đối rộng
Kết hợp thường gặp
- 广义上
theo nghĩa rộng
- 狭义与广义
nghĩa hẹp và nghĩa rộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.