Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nghi ngờ; ngỡ là

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疑 là chữ hội ý phức tạp: một người (匕 ở trên) ngoái đầu lại, tay cầm gậy (矢-like), chân (疋) đứng phân vân giữa ngã ba — không biết đi lối nào. Hình ảnh ấy chính là 'nghi ngờ, ngỡ ngàng'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nghi

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Nghi': một người (匕) đứng giữa ngã ba (疋) ngoái nhìn — không biết đi đâu, ấy là 'nghi'.

Gương Hán-Việt

'Nghi' trong nghi ngờ, hoài nghi, đa nghi, khả nghi, nghi vấn, do dự.

Mở khoá kiến thức

Biết 疑 mở khóa 怀疑 (hoài nghi), 疑问 (nghi vấn), 嫌疑 (hiềm nghi), 疑惑 (nghi hoặc), 迟疑 (trì nghi / do dự), 无疑 (vô nghi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疑 oracle 1
Giáp cốt văn
疑 bronze 1
Kim văn
疑 silk 1
Bạch thư
疑 clerical 1疑 clerical 2
Lệ thư

Theo Wiktionary, 疑 trong Giáp cốt văn vẽ một người đứng ngoái đầu lại, tay cầm gậy, đứng ở chỗ phân vân không biết đi đường nào. Đó là cảnh nghi hoặc. Tự dạng hiện đại giữ lại 匕 (người), 矢 (gậy/tên) và 疋 (chân). Nghĩa 'nghi ngờ, hoài nghi, do dự'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我怀疑他说的话。wǒ huáiyí tā shuō de huà. thanh 3

    Tôi nghi ngờ lời anh ấy nói.

  • 他有很多疑问。tā yǒu hěn duō yíwèn. thanh 1

    Anh ấy có nhiều nghi vấn.

  • 这件事很可疑。zhè jiàn shì hěn kěyí. thanh 4

    Việc này rất đáng nghi.

  • 他毫不迟疑地答应了。tā háo bù chíyí de dāyìng le. thanh 1

    Anh ấy không chút do dự mà đồng ý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 凝 = 冫 + 疑; 凝 là 'ngưng' (đông lại), 疑 là 'nghi'

  • tự dạng gần; 拟 là 'nghĩ ra, soạn', 疑 là 'nghi'

  • cùng Hán-Việt 'nghi'; 仪 là 'nghi lễ', 疑 là 'nghi ngờ'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.