Từ vựng tiếng Trung
chí*yí

Nghĩa tiếng Việt

trì nghi — do dự, lưỡng lự không quyết đoán, ngập ngừng trước khi hành động hoặc quyết định

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi lại)

10 nét

Bộ: (chân)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

迟疑 nhấn mạnh sự chậm trễ do không chắc chắn, gần nghĩa 犹豫 (do dự) nhưng 迟疑 có thêm sắc thái ngập ngừng trong hành động, còn 犹豫 thiên về nội tâm phân vân hơn.

Câu ví dụ

  • 他迟疑了一下才回答Tā chíyí le yīxià cái huídá thanh 1

    Anh ấy do dự một chút mới trả lời

  • 面对困难不要迟疑,要果断行动Miànduì kùnnán bùyào chíyí, yào guǒduàn xíngdòng thanh 4

    Đối mặt với khó khăn đừng do dự, hãy hành động dứt khoát

  • 她毫不迟疑地接受了邀请Tā háo bù chíyí de jiēshòu le yāoqǐng thanh 1

    Cô ấy không chút do dự chấp nhận lời mời

  • 他在两个选择之间迟疑不决Tā zài liǎng gè xuǎnzé zhījiān chíyí bùjué thanh 1

    Anh ấy lưỡng lự không quyết giữa hai lựa chọn

Kết hợp thường gặp

  • 迟疑不决chíyí bùjué thanh 2

    lưỡng lự không quyết đoán

  • 毫不迟疑háo bù chíyí thanh 2

    không chút do dự

  • 迟疑片刻chíyí piànkè thanh 2

    do dự một lúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.