Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả thái độ không hoàn toàn tin tưởng của ai đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bán tín bán nghi
Từng chữ
- 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
- 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
- 疑nghinghi ngờ; ngỡ là
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ diễn tả thái độ tin nhưng vẫn còn nghi ngờ. Dùng miêu tả tâm trạng phân vân.
Câu ví dụ
- 他半信半疑地看着我
Anh ấy nhìn tôi với vẻ bán tín bán nghi
- 对这消息半信半疑
Bán tín bán nghi về tin tức này
- 半信半疑地接受
Chấp nhận với thái độ bán tín bán nghi
- 半信半疑的样子
Dáng vẻ bán tín bán nghi
Kết hợp thường gặp
- 半信半疑地
với thái độ bán tín bán nghi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.