Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi đặt câu hỏi, nghi ngờ về tính chính xác của một thông tin, quyết định.
Câu ví dụ
- 质疑这个决定
Nghi ngờ quyết định này
- 有人质疑他的说法
Có người nghi ngờ cách nói của anh ấy
- 面对质疑
Đối mặt với sự nghi ngờ
- 值得质疑
Đáng nghi ngờ
- 他质疑这个结果
Anh ấy nghi ngờ kết quả này
Kết hợp thường gặp
- 提出质疑
đưa ra nghi ngờ
- 无可质疑
không thể nghi ngờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.